베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phản bác" (1)
phản bác
영어
동사refute
Anh ấy phản bác ý kiến đó.
He refuted that opinion.
관련 단어 "phản bác" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phản bác" (1)
Anh ấy phản bác ý kiến đó.
He refuted that opinion.
